Daily activities · Lesson 5.1

← Practice app

Bài học 5.1 dưới dạng trang tương tác — đúng thứ tự file PDF · Lesson 5.1 as an interactive page, in the PDF's exact order

Mặc định tiếng Anh bị ẩn — đọc tiếng Việt, tự dịch, rồi chạm vào dòng đó để kiểm tra · English is hidden by default — read the Vietnamese, recall the English, then tap the line to check yourself. 🧩 Nối câu = tap the word tiles in order · 🔘 Chọn = tap one option, then Kiểm tra · Check.

TỪ VỰNG · VOCABULARY

Ăn vặt
To snack
Ví dụ
Tôi thích ăn vặt. (I like to snack.)
Tôi ăn vặt vào buổi chiều. (I snack in the afternoon.)
Nói chuyện với bạn
To talk with friends
Ví dụ
Tôi nói chuyện với bạn mỗi ngày. (I talk with friends every day.)
Nói chuyện với đồng nghiệp
To talk with coworkers
Ví dụ
Tôi nói chuyện với đồng nghiệp ở công ty. (I talk with coworkers at the office.)
Rửa chén
To wash the dishes
Ví dụ
Tôi thích rửa chén. (I like washing the dishes.)
Giặt đồ
To do the laundry
Ví dụ
Tôi giặt đồ vào cuối tuần. (I do the laundry on the weekend.)
Dọn dẹp nhà
To clean the house
Ví dụ
Tôi dọn dẹp nhà vào chủ nhật. (I clean the house on Sundays.)
Chơi game
To play video games
Ví dụ
Tôi chơi game vào buổi tối. (I play video games in the evening.)
Chơi với mèo
To play with my cat
Ví dụ
Tôi chơi với mèo vào cuối tuần. (I play with my cat on weekends.)
Xem phim
To watch a movie
Ví dụ
Tôi xem phim vào cuối tuần. (I watch movies on the weekend.)
Xài máy tính
To use a computer
Ví dụ
Tôi xài máy tính ở công ty. (I use a computer at the company.)
Xem điện thoại
To look at / use a phone
Ví dụ
Tôi xem điện thoại trước khi ngủ. (I use my phone before sleeping.)
Nghe nhạc
To listen to music
Ví dụ
Tôi nghe nhạc khi lái xe. (I listen to music when driving.)
Đi chơi
To go out
Ví dụ
Cuối tuần tôi đi chơi với bạn. (On weekends I go out with friends.)
Về nhà
To go home
Ví dụ
Tôi về nhà lúc 6 giờ. (I go home at 6 o'clock.)
Rảnh
Free / Available
Ví dụ
Tôi rảnh hôm nay. (I am free today.)
Khi rảnh, tôi đọc sách. (When free, I read books.)

ÔN NHANH · 15 WORDS

Ăn vặtTo snack
Nói chuyện với bạnTo talk with friends
Nói chuyện với đồng nghiệpTo talk with coworkers
Rửa chénTo wash the dishes
Giặt đồTo do the laundry
Dọn dẹp nhàTo clean the house
Chơi gameTo play video games
Chơi với mèoTo play with my cat
Xem phimTo watch a movie
Xài máy tínhTo use a computer
Xem điện thoạiTo use a phone
Nghe nhạcTo listen to music
Đi chơiTo go out
Về nhàTo go home
RảnhFree / Available

Chạm một ô để nghe · tap a tile to hear it

NGỮ PHÁP · GRAMMAR

Khi nào / hồi nào? — When?

Cấu trúc · Structure

Khi nào + Subject + Verb? (talk about habit or future)

Subject + Verb + Khi nào / hồi nào (talk about past)

Cách dùng · Usage

Dùng để hỏi thời điểm xảy ra một hành động.

Used to ask when an action happens.

Khi nào anh nghe nhạc?→ Anh nghe nhạc vào buổi sáng. (in the morning)
Khi nào anh ăn vặt?→ Anh ăn vặt khi anh rảnh. (when free)
Chị về nhà hồi nào?→ Chị về nhà lúc 6 giờ. (at 6 o'clock)

✍️ Exercise: Build the Question

📋 Nối câu hoặc chọn câu hỏi đúng cho mỗi câu trả lời — Assemble or choose the correct question.🔗 Nối câu: chạm các thẻ từ theo thứ tự để lắp câu hỏi — khi nào…? cho thói quen/tương lai · hồi nào…? cho quá khứ (đặt CUỐI câu). 🔘 Chọn câu hỏi đúng: chạm một phương án. Chạm thẻ đã lắp (trong khung) để gỡ ra. Xong chạm Kiểm tra · Check.
🔗 Nối câu — Assemble the question
1 · → Tôi nghe nhạc vào buổi tối. (I listen to music in the evening.)
🔘 Chọn câu hỏi đúng — Choose the correct question
2 · → Tôi ăn vặt khi tôi rảnh. (I snack when I am free.)
🔗 Nối câu — Assemble the question
3 · → Tôi về nhà lúc 6 giờ. (I got home at 6 o'clock.)
🔘 Chọn câu hỏi đúng — Choose the correct question
4 · → Tôi chơi game vào cuối tuần. (I play video games on weekends.)
🔗 Nối câu — Assemble the question
5 · → Tôi rửa chén sau khi ăn. (I wash the dishes after eating.)

NGỮ PHÁP · GRAMMAR

Trước khi / Sau khi — Before / After + Clause

Trước khi anh đi làm, anh chơi với mèo.Before going to work, he plays with his cat.
Sau khi anh đi làm, anh về nhà.After work, he goes home.
Trước khi tôi ngủ, tôi đọc sách.Before sleeping, I read a book.
Sau khi tôi ăn, tôi rửa chén.After eating, I wash the dishes.

NGỮ PHÁP · GRAMMAR

Trước / Sau — Before / After

Trước / Sau + Time or Noun

Tôi về nhà trước 7 giờ.I go home before 7 o'clock.
Tôi xem tivi sau 8 giờ.I watch TV after 8 o'clock.

✍️ Exercise: Complete the Sentences

📋 Chọn từ nối đúng: trước khi · trước · sau khi · sau — Tap the correct connector.Quy tắc: sau chỗ trống là cả một câu (ai đó + làm gì) → dùng trước khi / sau khi. Sau chỗ trống chỉ là giờ (7 giờ, 11 giờ) → chỉ dùng trước / sau, KHÔNG có «khi». Chọn cho mỗi câu, rồi chạm Kiểm tra · Check.
🔘 Chọn từ nối đúng — Choose the correct connector
1 · ___ tôi đi làm, tôi ăn sáng.
🔘 Chọn từ nối đúng — Choose the correct connector
2 · Tôi về nhà ___ 6 giờ.
🔘 Chọn từ nối đúng — Choose the correct connector
3 · ___ tôi ăn tối, tôi rửa chén.
🔘 Chọn từ nối đúng — Choose the correct connector
4 · Tôi ngủ ___ 11 giờ.
🔘 Chọn từ nối đúng — Choose the correct connector
5 · ___ tôi đi ngủ, tôi xem điện thoại.
🔘 Chọn từ nối đúng — Choose the correct connector
6 · ___ tôi về nhà, tôi chơi với mèo.
🔘 Chọn từ nối đúng — Choose the correct connector
7 · Tôi xem phim ___ 8 giờ.
🔘 Chọn từ nối đúng — Choose the correct connector
8 · Tôi ăn sáng ___ 7 giờ.
🔘 Chọn từ nối đúng — Choose the correct connector
9 · ___ tôi đi chơi, tôi dọn dẹp nhà.
🔘 Chọn từ nối đúng — Choose the correct connector
10 · Tôi học tiếng Việt ___ tôi đi làm.

NGỮ PHÁP · GRAMMAR

Từ… đến (tới)… — From… to…

🕐 Thời gian · Time

Anh đi làm từ thứ hai đến thứ sáu.

Anh nghỉ từ thứ bảy đến chủ nhật.

📍 Chỗ · Place

Từ nhà anh đến nhà hàng 30 phút.

Từ nhà anh đến bệnh viện là 3 dặm.

Tôi học từ 7 giờ đến 9 giờ.I study from 7 to 9.

✍️ Exercise: Complete the Schedule

📋 Nối câu lịch mẫu hoặc chọn số + đơn vị đúng — Assemble the sample schedule or pick the number.«🔗 Nối câu» (câu 1–3): đọc gợi ý tiếng Anh, chạm các thẻ theo thứ tự để lắp câu từ … đến …. «🔘 Chọn số đúng» (câu 4–5): chọn số + đơn vị hợp lý — phút = thời gian · dặm = khoảng cách. Xong chạm Kiểm tra · Check.
🔗 Nối câu — Assemble the sentence
1 · (I study from 7 to 9.)
🔗 Nối câu — Assemble the sentence
2 · (I sleep from 11 to 6.)
🔗 Nối câu — Assemble the sentence
3 · (I work from 8 to 5.)
🔘 Chọn số đúng — Choose the correct number + unit
4 · Từ nhà tôi đến công ty ___.
🔘 Chọn số đúng — Choose the correct number + unit
5 · Từ nhà tôi đến bệnh viện ___.

NGỮ PHÁP · GRAMMAR

Bao lâu? — How long?

Cách dùng · Usage

Dùng để hỏi thời lượng của một việc.

Used to ask the duration of an activity.

Từ nhà anh đến nhà hàng bao lâu?→ 30 phút.
Anh chơi game bao lâu?→ Một tiếng.
Anh học tiếng Việt bao lâu?→ Hai tiếng.
💡 «Tiếng» is more common than «giờ» for duration — một TIẾNG, hai TIẾNG, not «một giờ».

NGỮ PHÁP · GRAMMAR

Bao lâu rồi? — How long have…? (ongoing action)

Used for actions that started in the past and are still happening.

Anh làm việc bao lâu rồi?→ Anh làm việc năm năm rồi. (I have worked for five years)
Anh nuôi mèo bao lâu rồi?→ Anh nuôi mèo sáu tháng rồi. (I have had cats for six months)
Chị học tiếng Việt bao lâu rồi?→ Chị học tiếng Việt một năm rồi. (I have learned Vietnamese for one year)

✍️ Exercise: Build the Question

📋 Nối câu hoặc chọn câu hỏi đúng cho mỗi câu trả lời — Assemble or choose the correct question.Câu trả lời in sẵn là thời lượng → hỏi bằng bao lâu…? · nếu câu trả lời có …rồi (vẫn đang tiếp diễn) → phải hỏi …bao lâu RỒI…? «🔗 Nối câu»: chạm thẻ theo thứ tự. «🔘 Chọn câu hỏi đúng»: chạm một phương án. Xong chạm Kiểm tra · Check.
🔗 Nối câu — Assemble the question
1 · Tôi học tiếng Việt hai tiếng. (I study Vietnamese for two hours.)
🔘 Chọn câu hỏi đúng — Choose the correct question
2 · Tôi nuôi mèo sáu tháng rồi. (I have had a cat for six months.)
🔗 Nối câu — Assemble the question
3 · Tôi chơi game một tiếng. (I play video games for one hour.)
🔘 Chọn câu hỏi đúng — Choose the correct question
4 · Tôi sống ở Việt Nam hai năm rồi. (I have lived in Vietnam for two years.)
🔗 Nối câu — Assemble the question
5 · Tôi học tiếng Anh năm năm rồi. (I have studied English for five years.)

NGỮ PHÁP · GRAMMAR

Bao xa? — How far?

Cách dùng · Usage

Dùng để hỏi khoảng cách. (Used to ask about distance.)

Từ nhà anh đến bệnh viện bao xa?→ Từ nhà anh đến bệnh viện ba dặm.
Anh đi làm bao xa?→ Anh đi làm năm dặm.
Từ đây đến trường bao xa?→ Từ đây đến trường 2 ki-lô-mét.

NGỮ PHÁP · GRAMMAR

Với ai? — With whom?

Anh đi chơi với ai?→ Tôi đi chơi một mình. (I go out alone.)
Anh chơi game với ai?→ Tôi chơi game với bạn. (I play games with friends.)
Chị ăn tối với ai?→ Tôi ăn tối với gia đình. (I eat dinner with family.)

✍️ Exercise: Build the Question

📋 Nối câu hoặc chọn câu hỏi đúng cho mỗi câu trả lời — Assemble or choose the correct question.Chọn đúng từ hỏi: bao lâu…? (thời lượng) · bao xa…? (khoảng cách) · với ai? (người đi cùng). «🔗 Nối câu»: chạm thẻ theo thứ tự để lắp câu hỏi. «🔘 Chọn câu hỏi đúng»: chạm một phương án. Xong chạm Kiểm tra · Check.
🔘 Chọn câu hỏi đúng — Choose the correct question
1 · → Tôi học tiếng Việt hai tiếng. (I study Vietnamese for two hours.)
🔗 Nối câu — Assemble the question
2 · → Từ nhà tôi đến công ty 20 phút. (It takes 20 minutes from my house to the office.)
🔗 Nối câu — Assemble the question
3 · → Tôi đi chơi với bạn. (I go out with friends.)
🔘 Chọn câu hỏi đúng — Choose the correct question
4 · → Từ nhà tôi đến trường 5 ki-lô-mét. (It is 5 kilometers from my house to the school.)
🔗 Nối câu — Assemble the question
5 · → Tôi xem phim hai tiếng. (I watch movies for two hours.)
🔘 Chọn câu hỏi đúng — Choose the correct question
6 · → Tôi ăn tối với gia đình. (I eat dinner with my family.)
🔗 Nối câu — Assemble the question
7 · → Từ đây đến bệnh viện 2 dặm. (It is 2 miles from here to the hospital.)
🔘 Chọn câu hỏi đúng — Choose the correct question
8 · → Tôi chơi game với em trai. (I play video games with my younger brother.)
🔗 Nối câu — Assemble the question
9 · → Tôi nghe nhạc 30 phút. (I listen to music for 30 minutes.)
🔘 Chọn câu hỏi đúng — Choose the correct question
10 · → Tôi nói chuyện với đồng nghiệp. (I talk with my coworkers.)

NGỮ PHÁP · GRAMMAR

Mỗi — Every

Cách dùng · Usage

Mỗi + time word = every…

Used for regular habits.

Mỗi ngàyTôi đi làm mỗi ngày. (every day)
Mỗi tốiTôi chơi game mỗi tối. (every evening)
Mỗi thứ haiTôi học tiếng Việt mỗi thứ hai. (every Monday)
Mỗi cuối tuầnTôi tập thể dục mỗi cuối tuần. (every weekend)

✍️ Exercise: Complete the Sentences

📋 Chọn «mỗi + thời gian» đúng — Tap the correct «mỗi + time» phrase.Mỗi câu cần mỗi + một từ chỉ thời gian (mỗi ngày, mỗi tối, mỗi thứ hai, mỗi sáng…), đúng theo lịch mẫu. Nhớ: mỗi đứng TRƯỚC từ chỉ thời gian. Chọn cho mỗi câu, rồi chạm Kiểm tra · Check.
🔘 Chọn cụm thời gian đúng — Choose the correct phrase
1 · Tôi đi làm ___.
🔘 Chọn cụm thời gian đúng — Choose the correct phrase
2 · Tôi nghe nhạc ___.
🔘 Chọn cụm thời gian đúng — Choose the correct phrase
3 · Tôi chơi game ___.
🔘 Chọn cụm thời gian đúng — Choose the correct phrase
4 · Tôi học tiếng Việt ___.
🔘 Chọn cụm thời gian đúng — Choose the correct phrase
5 · Tôi ăn sáng ___.

NGỮ PHÁP · GRAMMAR

Để — In order to

Cấu trúc · Structure

«Để» + Verb

"in order to / so that"

Used to express purpose — why someone does something.

Tôi xài máy tính để làm việc.I use a computer in order to work.
Tôi xài tivi để xem phim.I use a TV in order to watch movies.
Tôi xài điện thoại để nói chuyện với bạn.I use a phone in order to talk to friends.

✍️ Exercise: Match

📋 Chọn mục đích đúng cho mỗi câu — Tap the correct purpose.Mỗi câu trả lời bằng cụm để + động từ («in order to…»). Đọc câu, rồi chạm cụm để … hợp lý nhất. Chọn cho mỗi câu, rồi chạm Kiểm tra · Check.
🔘 Chọn mục đích đúng — Choose the correct purpose
1 · Tôi xài điện thoại →
🔘 Chọn mục đích đúng — Choose the correct purpose
2 · Tôi xài máy tính →
🔘 Chọn mục đích đúng — Choose the correct purpose
3 · Tôi đi nhà hàng →
🔘 Chọn mục đích đúng — Choose the correct purpose
4 · Tôi đi gym →
🔘 Chọn mục đích đúng — Choose the correct purpose
5 · Tôi xem YouTube →

NGỮ PHÁP · GRAMMAR

Cả / Tất cả — The whole / All

Cấu trúc · Structure

Cả + Time or Noun = the whole

Tất cả + Noun = all

Tôi chơi game cả ngày.I play video games the whole day.
Tôi đi du lịch cả tuần.I travel the whole week.
Tôi thích tất cả game.I like all (the) games.
Tôi đi tất cả siêu thị.I go to all the supermarkets.

✍️ Exercise: Choose the correct answer

📋 Chọn đáp án đúng — Circle a or b.Trên giấy anh khoanh a hoặc b — ở đây chạm vào a hoặc b cho mỗi câu (chạm lại để đổi), rồi chạm Kiểm tra · Check. Cả = the whole (+ một mốc thời gian) · Tất cả = all (mọi cái).
1 · Tôi học tiếng Việt ___ ngày.
2 · ___ học sinh học tiếng Việt.
3 · ___ bạn của tôi thích chơi game.
4 · Tôi ngủ ___ cuối tuần.
5 · ___ mèo của tôi đẹp.
6 · Chúng tôi làm việc ___ buổi sáng.
7 · ___ người trong gia đình đều ở nhà.
8 · Tôi xem phim ___ tối.

NGỮ PHÁP · GRAMMAR

Đều — all

Cấu trúc · Structure

Subject (plural) + đều + verb.

Ví dụ · Examples

Tôi và bạn gái đều thích ăn đồ ăn Việt Nam.

Cả gia đình đều thích đi chơi.

Con chó và con mèo đều lớn.